Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harris line
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɛɹ
ɪ
s
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với growth arrest line
danh từ
Synonym of growth arrest line.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Harris line
Dạng gốc
(base form)
Harris line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
growth arrest line
AI
1
Đồng nghĩa với growth arrest line
1
Đồng nghĩa với growth arrest line
1
Đồng nghĩa với growth arrest line