Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harlemese
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phương ngữ đô thị của tiếng Anh Mỹ được nói ở Harlem, Manhattan, Hoa Kỳ
danh từ riêng
The urban dialect of American English spoken in Harlem, Manhattan, USA.
Nguồn gốc
(etymology)
Harlem
+
-ese
AI
1
Manhattan
1
Manhattan
1
Manhattan