Dịch

Hardyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ hoặc cách nói đặc trưng của tiểu thuyết gia và nhà thơ người Anh Thomas Hardydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An attitude or utterance characteristic of the English novelist and poet Thomas Hardy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HardyismDạng gốc (base form)
  2. HardyismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI