Dịch

Harder

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HarderDạng gốc (base form)
  2. HardersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the bigger they are, the harder they fallcụm từTrèo cao ngã đau, trèo cao té đau
the bigger they come, the harder they fallcụm từĐồng nghĩa với the bigger they are: họ càng rơi mạnh hơn
cry hardercụm từĐược sử dụng một cách mỉa mai để biểu thị sự thờ ơ hoặc khinh thường, thường là câu trả lời cho một tuyên bố mà người nói cho là cường điệu hoặc vô căn cứ
harder than Chinese mathtính từRất khó khăn
work smarter, not hardercụm từCác vấn đề được giải quyết hiệu quả bằng trí thông minh hơn là bằng nỗ lực
hit harderĐánh mạnh hơn
try harderCố gắng hơn
push harderThúc đẩy mạnh mẽ hơn

AI