Harder
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HarderDạng gốc (base form)
- HardersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the bigger they are, the harder they fallcụm từ | cụm từ | Trèo cao ngã đau, trèo cao té đau |
| the bigger they come, the harder they fallcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với the bigger they are: họ càng rơi mạnh hơn |
| cry hardercụm từ | cụm từ | Được sử dụng một cách mỉa mai để biểu thị sự thờ ơ hoặc khinh thường, thường là câu trả lời cho một tuyên bố mà người nói cho là cường điệu hoặc vô căn cứ |
| harder than Chinese mathtính từ | tính từ | Rất khó khăn |
| work smarter, not hardercụm từ | cụm từ | Các vấn đề được giải quyết hiệu quả bằng trí thông minh hơn là bằng nỗ lực |
| hit harder | Đánh mạnh hơn | |
| try harder | Cố gắng hơn | |
| push harder | Thúc đẩy mạnh mẽ hơn |