Dịch

Haq

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaqDạng gốc (base form)
  2. HaqsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpحق“to be true”

AI