Nghĩa chính
- Viết tắt của Hampshiredanh từ riêngAbbreviation of Hampshire
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Hantsdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Đông Hampshire, Hampshire, Anh |
| West Hantsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị cấp vùng của Nova Scotia, Canada |
| Hants Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Nova Scotia, Canada |
| District of East Hantsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị quận của Nova Scotia, Canada |
Họ từ (word family)
cùng gốc HantsTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổHāntesċire