Dịch

Hanlon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HanlonDạng gốc (base form)
  2. HanlonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hanlon's razordanh từ riêngCâu ngạn ngữ nêu rõ "không bao giờ gán cho ác ý những điều được giải thích thỏa đáng bằng sự ngu ngốc."

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ hAnluain“descendant of Anluan”

AI