Hani
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người Hà Nhìdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A Tibeto-Burman people living in Yunnan, China, Vietnam, and Laos, where they are also known as Ho.
- Tiếng Hà Nhìdanh từ riêngThe Loloish language spoken by Hani people, closely related to Akha.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hanish Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm đảo ở Biển Đỏ, thuộc thẩm quyền của Yemen và Eritrea |
Nguồn gốc (etymology)
- từ HaniHaqniq
- mượn từ tiếng Quan Thoại哈尼族Hāní
Họ từ (word family)
cùng gốc Hani- hanifCác người, từ trước thời Muhammad, theo một tôn giáo độc thần không phải ngoại giáodanh từ
- haniwaTượng đất sét bằng đất nung được làm để sử dụng trong nghi lễ và được chôn cùng người chết ở Nhật Bản cổ đạidanh từ
- HanizeLàm cho văn hóa hoặc ngôn ngữ Hán trở nên giống hơnđộng từ
- HanifaruHòn đảo không người ở Baa, Maldivesdanh từ riêng