Dịch

haniwa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tượng đất sét bằng đất nung được làm để sử dụng trong nghi lễ và được chôn cùng người chết ở Nhật Bản cổ đạidanh từA terracotta clay figure made for ritual use and buried with the dead in ancient Japan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haniwaDạng gốc (base form)
  2. haniwasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật埴輪haniwa

AI