Dịch

Hamiltonian path

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường đi qua đồ thị đi qua mỗi đỉnh đúng một lầndanh từA path through a graph which visits each vertex exactly once.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hamiltonian pathDạng gốc (base form)
  2. Hamiltonian pathsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI