Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hamastan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chính quyền Hamas ở Gaza
danh từ riêng
The Hamas administration of Gaza.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Fatahland
Hamasnik
Nguồn gốc
(etymology)
Hamas
+
-stan
mượn từ tiếng Do Thái
חַמַאסְטָן
khamástan
AI
1
Chính quyền Hamas ở Gaza
1
Chính quyền Hamas ở Gaza
1
Chính quyền Hamas ở Gaza