Hallett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn ma ở quận Mississippi, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Mississippi County, Missouri, United States.
- Thị trấn ở Quận Pawnee, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Pawnee County, Oklahoma, United States.
- Thị trấn nhỏ ở khu vực hội đồng Goyder, vùng Trung Bắc, Nam Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Goyder council area, Mid North region, South Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HallettDạng gốc (base form)
- HallettsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc HallettNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha