Hallam
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Vùng ngoại ô của Melbourne ở Thành phố Casey, phía đông nam Victoria, Úcdanh từ riêngA suburb of Melbourne in the City of Casey, south eastern Victoria, Australia
- Ngôi làng ở hạt Lancaster, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Lancaster County, Nebraska, United States.
- Quận ở quận York, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngA borough in York County, Pennsylvania, United States.
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Hallamdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Erewash, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK4341) |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Hallamshire
- Hallamshire, England.chưa dịch
Ví dụ
- Thunberg’s , , .
- […] , , , , Beeley, , Curbar, Fox-house, .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc HallamNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha