Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Địa phương ở Quận Beaver, Alberta, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Beaver County, Alberta, Canada.
- Thị trấn ở Quận Ontonagon, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Ontonagon County, Michigan, United States.
- Con phố ở San Francisco được đặt theo tên của nhà tiên phong California và chủ ngân hàng trao đổi Henry Haight; một điểm tập hợp của văn hóa ma túy những năm 1960, đặc biệt là LSD (axit gây ảo giác)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A street in San Francisco named after California pioneer and exchange banker Henry Haight; a 1960s rallying point for drug culture, especially LSD (hallucinogenic acid).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaightDạng gốc (base form)
- HaightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Haight-Ashburydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của San Francisco, California, một trong những trung tâm chính của phong trào phản văn hóa những năm 1960 |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhēahþu“height”