Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Hagan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
A surname from Irish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hagan
Dạng gốc
(base form)
Hagan
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
O'Hagan
danh từ riêng
danh từ riêng
Một họ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hagan
Hagan
ah
Tổ chức bán quân sự của người Do Thái ở Palestine thuộc Anh (1921–48), trở thành nòng cốt của Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF)
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen