Haganah
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tổ chức bán quân sự của người Do Thái ở Palestine thuộc Anh (1921–48), trở thành nòng cốt của Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF)danh từ riêngA Jewish paramilitary organization in the British Mandate of Palestine (1921–48), which became the core of the Israel Defense Forces (IDF).
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiהגנה
Ví dụ
- . , .