Dịch

Haft Seen

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːft ˈsɪn/US/ˈhæft ˈsin/

Nghĩa chính

  1. Cách sắp xếp bàn ăn truyền thống của Nowruz bao gồm một số món đồ mang tính biểu tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional table setting of Nowruz comprising several symbolic items.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnهَفْت سِینhaft sīn

AI