Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Haden
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Haden
Dạng gốc
(base form)
Haden
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Haden
Haden
doa
Thành viên của một bộ phận du mục của người Beja, được biết đến vì ủng hộ cuộc nổi dậy Mahdiyyah trong những năm 1880 đến 1890
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ