Dịch

Haber

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Nhà hóa học người Đức Fritz Haber, người đồng phát minh ra quy trình Haber để sản xuất amoniac từ hydro và nitơdanh từ riêngđứng trước danh từ (attributive)German chemist Fritz Haber, who co-invented the Haber process for producing ammonia from hydrogen and nitrogen.

Cụm từ (phrase)

Haber processdanh từ riêngPhản ứng cố định nitơ của khí nitơ và khí hydro, trên chất xúc tác sắt hoặc ruthenium được làm giàu, được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất amoniac
Haber syndromedanh từRối loạn tăng sắc tố ở da đặc trưng bởi sắc tố dạng lưới của da
Born-Haber cycledanh từChu trình liên quan đến sự hình thành hợp chất ion từ phản ứng của kim loại (thường là nguyên tố Nhóm I hoặc Nhóm II) với halogen hoặc nguyên tố phi kim loại khác như oxy; dùng để phân tích năng lượng phản ứng
Haber worldChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Séchabr“hornbeam”

AI