Haber
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Nhà hóa học người Đức Fritz Haber, người đồng phát minh ra quy trình Haber để sản xuất amoniac từ hydro và nitơdanh từ riêngđứng trước danh từ (attributive)German chemist Fritz Haber, who co-invented the Haber process for producing ammonia from hydrogen and nitrogen.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Haber processdanh từ riêng | danh từ riêng | Phản ứng cố định nitơ của khí nitơ và khí hydro, trên chất xúc tác sắt hoặc ruthenium được làm giàu, được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất amoniac |
| Haber syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn tăng sắc tố ở da đặc trưng bởi sắc tố dạng lưới của da |
| Born-Haber cycledanh từ | danh từ | Chu trình liên quan đến sự hình thành hợp chất ion từ phản ứng của kim loại (thường là nguyên tố Nhóm I hoặc Nhóm II) với halogen hoặc nguyên tố phi kim loại khác như oxy; dùng để phân tích năng lượng phản ứng |
| Haber world | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Séchabr“hornbeam”