Dịch

Haase

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaaseDạng gốc (base form)
  2. HaasesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanHaase

AI