Nghĩa chính
- Phương thức HTTP; bất kỳ tập hợp từ nào được xác định trước (chẳng hạn như GET, OPTIONS hoặc POST) là một phần của yêu cầu HTTP và cho biết hành động mong muốn được thực hiện trên một tài nguyên nhất địnhdanh từA HTTP method; any of a predefined set of words (such as GET, OPTIONS or POST) that are part of an HTTP request and indicate the desired action to be performed on a given resource.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HTTP verbDạng gốc (base form)
- HTTP verbsSố nhiều (plural)