HSV
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt herpes simplex virusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of herpes simplex virus.
- Viết tắt sắc độ màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hue, saturation, value.
- Viết tắt tàu cao tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of high speed vessel.
- Viết tắt câu lạc bộdanh từ riêngInitialism of Hamburger SV.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HSVDạng gốc (base form)
- HSVsSố nhiều (plural)