Dịch

HSV

B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt herpes simplex virusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of herpes simplex virus.
  2. Viết tắt sắc độ màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hue, saturation, value.
  3. Viết tắt tàu cao tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of high speed vessel.
  4. Viết tắt câu lạc bộdanh từ riêngInitialism of Hamburger SV.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HSVDạng gốc (base form)
  2. HSVsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

HSV-1danh từVirus Herpes simplex loại 1, Herpesvirus 1 ở người thuộc chi Simplexvirus
HSV-2Chưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc HSV

AI