Dịch

HSA

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của health spending accountdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of health spending account.
  2. Viết tắt của health savings accountdanh từđếm được (countable)Initialism of health savings account.
  3. Viết tắt của human serum albumindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of human serum albumin.
  4. Viết tắt của hill-start assistdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hill-start assist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HSADạng gốc (base form)
  2. HSAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hsa.danh từ riêngViết tắt của Hosea

AI