HSA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của health spending accountdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of health spending account.
- Viết tắt của health savings accountdanh từđếm được (countable)Initialism of health savings account.
- Viết tắt của human serum albumindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of human serum albumin.
- Viết tắt của hill-start assistdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of hill-start assist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HSADạng gốc (base form)
- HSAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hsa.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Hosea |