Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HSAN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hereditary sensory and autonomic neuropathy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of hereditary sensory and autonomic neuropathy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
HSAN
Hsan
dgolian
Loài động vật có vú trên cạn ở châu Á có tuổi từ 33,8 đến 24 triệu năm trước, một phân khu của Thế Oligocene
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
HSN
AI
1
Viết tắt của hereditary sensory and autonomic neuropathy
1
Viết tắt của hereditary sensory and autonomic neuropathy
1
Viết tắt của hereditary sensory and autonomic neuropathy