HOS
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Viết tắt của hall of shamedanh từInitialism of hall of shame.
- Viết tắt của nguyên thủ quốc giadanh từInitialism of head of state.
- Viết tắt của thời gian làm việcdanh từInitialism of hours of service.
- Hội điểu học Hampshiredanh từ riêngInitialism of Hampshire Ornithological Society.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hos.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Hosea |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Danh từ riêng (proper noun) 9
Viết tắt của hội chứng Holt-Oram
- Initialism of Holt-Oram syndrome.