HLS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của high-level synthesisdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of high-level synthesis.
- Viết tắt của health and life sciencesdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of health and life sciences.
- Viết tắt của HTTP live streamingdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of HTTP live streaming.
- Viết tắt của human landing systemdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of human landing system.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của hue: mức độ/độ sáng
- không đếm được (uncountable)Viết tắt của hue: mức độ/độ sáng, độ bão hòaAbbreviation of hue, level/lightness, saturation.