Dịch

HLS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của high-level synthesisdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of high-level synthesis.
  2. Viết tắt của health and life sciencesdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of health and life sciences.
  3. Viết tắt của HTTP live streamingdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of HTTP live streaming.
  4. Viết tắt của human landing systemdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of human landing system.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của hue: mức độ/độ sáng
  1. không đếm được (uncountable)Viết tắt của hue: mức độ/độ sáng, độ bão hòaAbbreviation of hue, level/lightness, saturation.

AI