Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HGH
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của human growth hormone
danh từ
Initialism of human growth hormone.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
HGH
r
HGH
Viết tắt của recombinant human growth hormone
danh từ
Từ liên quan
(related word)
GH
rBGH
BGH
AI
1
Viết tắt của human growth hormone
1
Viết tắt của human growth hormone
1
Viết tắt của human growth hormone