rBGH
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hormon tăng trưởng của bò được sản xuất bằng cách sử dụng DNA tái tổ hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)Bovine growth hormone produced using recombinant DNA.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)