Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HDM
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hot dark matter
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of hot dark matter.
2
Viết tắt của house dust mite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of house dust mite.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
HDM
HDM
S
Viết tắt của His/Her Danish Majesty's Ship: tiền tố tên tàu cho tàu hải quân của hải quân Đan Mạch
tiền tố
AI
1
Viết tắt của hot dark matter
2
Viết tắt của house dust mite
1
Viết tắt của hot dark matter
2
Viết tắt của house dust mite
1
Viết tắt của hot dark matter
2
Viết tắt của house dust mite