Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
HB pencil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với number 2 pencil
danh từ
Synonym of number 2 pencil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
HB pencil
Dạng gốc
(base form)
HB pencil
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Blacken
the
circles
next
to
the
correct
answers
with
an
HB
pencil
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
HB
2 pencil
Nguồn gốc
(etymology)
HB
“hard black”
+
pencil
AI
1
Đồng nghĩa với number 2 pencil
1
Đồng nghĩa với number 2 pencil
1
Đồng nghĩa với number 2 pencil