Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
H hinge
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ˈ
h
ɪ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Bản lề có hình chữ H in hoa, được sử dụng trên cửa gắn phẳng
danh từ
A hinge shaped like the capital letter H, used on flush-mounted doors.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
H hinge
Dạng gốc
(base form)
H hinge
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bản lề có hình chữ H in hoa
1
Bản lề có hình chữ H in hoa
1
Bản lề có hình chữ H in hoa