Dịch

H hinge

danh từ (noun)
US/ˈh ˈhɪndʒ/

Nghĩa chính

  1. Bản lề có hình chữ H in hoa, được sử dụng trên cửa gắn phẳngdanh từA hinge shaped like the capital letter H, used on flush-mounted doors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. H hingeDạng gốc (base form)
  2. H hingesSố nhiều (plural)

AI