Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gweniver
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
ɡ
w
ɛ.
n
ɪ
.
v
ə
/
US
/ˈ
ɡ
w
ɛ.
n
ɪ
.
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nữ từ Cornish
danh từ riêng
A female given name from Cornish.
Nguồn gốc
(etymology)
từ Middle Cornish
Gwynnever
từ Proto-Brythonic
*Gwɨnnohuɨβar
AI
1
Tên dành cho nữ từ Cornish
1
Tên dành cho nữ từ Cornish
1
Tên dành cho nữ từ Cornish