Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ sinh sống từ tiếng Đứcdanh từ riêngA habitational surname from German.
- Ẩn dụ cho một ngườidanh từ riêngA metonym for a person
- Johannes Gutenberg, một nhà in người Đức đã phát triển loại chữ di động của châu Âudanh từ riêngJohannes Gutenberg, a German printer who developed European movable type.
- Miệng núi lửa mặt trăngdanh từ riêngA lunar crater.
Họ từ (word family)
cùng gốc Gutenberg5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Lâu đài ở Đức
- A castle in Germany.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcGutenberg
Ví dụ
- .Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in ép vào thế kỉ thứ mười lăm.
- .Ngoài ra thì bạn có thể tìm được nhiều cuốn sách với rất nhiều định dạng khác nhau trong dự án Gutenberg.
- .