Dịch

Gulf of America

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vịnh Mỹ, vịnh Mĩ, vịnh châu Mỹ, vịnh châu Mĩ, vịnh Mỹ châu, vịnh Hoa Kỳ, vịnh Hoa Kì, vịnh của Mỹdanh từ riêngOfficial (in the US) but internationally unrecognized name for the Gulf of Mexico.

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Nakhodka Bay
  1. Synonym of Nakhodka Bay.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

gulfAmerica

Ví dụ

  • , , " ."
  • ?
  • .

AI