Dịch

Guinea-Bissauan

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc từ Guiné-Bissautính từOf or from Guinea-Bissau.
  2. Người đến từ Guinea-Bissau hoặc người gốc Guinea-Bissaundanh từA person from Guinea-Bissau or of Guinea-Bissaun descent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Guinea-BissauanDạng gốc (base form)
  2. Guinea-BissauansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , goat’s .
  • , ‘ , don’t . . . , .’
  • ‘ Cabral’ ‘Cabral’s ’ 1990.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI