Dịch

Gui

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng phổ thôngdanh từ riêngA surname from Mandarin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuiDạng gốc (base form)
  2. GuisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gui Countydanh từ riêngQuý Cảng

Họ từ (word family)

cùng gốc Gui

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại媯

AI