Dịch

Guggenheim

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Các bảo tàng được đặt theo tên của các thành viên của gia đình Guggenheimdanh từ riêngAny of several museums named after members of the Guggenheim family.

Họ từ (word family)

cùng gốc Guggenheim

Ví dụ

  • Guggenheim's .
  • , .
  • .

AI