Dịch

Guantanamo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh của Cubadanh từ riêngA province of Cuba.
  2. Thành phố ở Cubadanh từ riêngA city in Cuba.
  3. Đồng nghĩa với Guantanamo Baydanh từ riêngSynonym of Guantanamo Bay (naval base)
  4. Đồng nghĩa với Gitmodanh từ riêngSynonym of Gitmo (detention camp)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Guantanamo Baydanh từ riêngVịnh ở Đông Nam Cuba

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaGuantánamo

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI