Nghĩa chính
- Tỉnh của Cubadanh từ riêngA province of Cuba.
- Thành phố ở Cubadanh từ riêngA city in Cuba.
- Đồng nghĩa với Guantanamo Baydanh từ riêngSynonym of Guantanamo Bay (naval base)
- Đồng nghĩa với Gitmodanh từ riêngSynonym of Gitmo (detention camp)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Guantanamo Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh ở Đông Nam Cuba |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaGuantánamo
Ví dụ
- .
- .
- .