Nghĩa chính
- Cựu chỉ huy của Trung Quốcdanh từ riêngA former commandery of China.
- Đồng nghĩa với Yangzhou: trụ sở của chính phủ chỉ huydanh từ riêngSynonym of Yangzhou, the seat of the commandery's government.
- Quận của Dương Châu, Giang Tô, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Yangzhou, Jiangsu, China.
- Quận của Đại Đồng, Sơn Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Datong, Shanxi, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại廣陵Guǎnglíng“expansive tomb”
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại廣靈Guǎnglíng“expansive spirit”