Dịch

Guangling

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cựu chỉ huy của Trung Quốcdanh từ riêngA former commandery of China.
  2. Đồng nghĩa với Yangzhou: trụ sở của chính phủ chỉ huydanh từ riêngSynonym of Yangzhou, the seat of the commandery's government.
  3. Quận của Dương Châu, Giang Tô, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Yangzhou, Jiangsu, China.
  4. Quận của Đại Đồng, Sơn Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Datong, Shanxi, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại廣陵Guǎnglíng“expansive tomb”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại廣靈Guǎnglíng“expansive spirit”

AI