Dịch

Guadiana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông lớn ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major river in Spain and Portugal.
  2. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuadianaDạng gốc (base form)
  2. GuadianasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaGuadiana
  2. từ tiếng Tây Ban Nha cổAguadiana
  3. từ tiếng Ả Rậpوَادِيwādī“river, valley”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI