Nghĩa chính
- Con sông lớn ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major river in Spain and Portugal.
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GuadianaDạng gốc (base form)
- GuadianasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaGuadiana
- từ tiếng Tây Ban Nha cổAguadiana
- từ tiếng Ả Rậpوَادِيwādī“river, valley”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)