Dịch

Groningen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố và thủ đô của Groningen, Hà Landanh từ riêngA city and capital of Groningen, Netherlands.
  2. Đô thị của Groningen, Hà Landanh từ riêngA municipality of Groningen, Netherlands.
  3. Tỉnh của Hà Landanh từ riêngA province of the Netherlands.
  4. Ngôi làng và khu nghỉ dưỡng ở Saramacca, Surinamedanh từ riêngA village and resort in Saramacca, Suriname.

Cụm từ (phrase)

Midden-Groningendanh từ riêngĐô thị của Groningen, Hà Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanGroningen

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI