Grills
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chrome grills | Lưới tản nhiệt bằng crôm |
Ví dụ
- . 24 , . […] , . .
Họ từ (word family)
cùng gốc GrillsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chrome grills | Lưới tản nhiệt bằng crôm |