Dịch

Griggs

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GriggsDạng gốc (base form)
  2. GriggsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Griggs Countydanh từ riêngMột trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cooperstown

AI