Grierson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GriersonDạng gốc (base form)
- GriersonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Grierson-Gopalan syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với burning feet syndrome |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha