Dịch

Gregorianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành biểu diễn thánh ca Gregorian hoặc ủng hộ việc sử dụng nó trong tôn giáodanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of performing Gregorian chant, or support for its use in religion.

Nguồn gốc (etymology)

AI