Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Greek number
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
k
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Greek numeral
danh từ
Synonym of Greek numeral.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Greek number
Dạng gốc
(base form)
Greek number
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Greek numeral
AI
1
Đồng nghĩa với Greek numeral
1
Đồng nghĩa với Greek numeral
1
Đồng nghĩa với Greek numeral