Dịch

Great Resignation

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng kinh tế từ năm 2021 đến năm 2023 trong đó nhiều nhân viên tự nguyện nghỉ việc hàng loạt và nhảy việc là phổ biếndanh từ riêngAn economic trend from 2021 to 2023 in which many employees voluntarily resigned from their jobs en masse and job-hopping was common.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Anthony Klotz đặt ra năm May 2021

Ví dụ

  • , — , — .
  • , , , 2021. ? job-switching .

AI