Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Big Quit
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Great Resignation
danh từ riêng
Synonym of Great Resignation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Great Resignation
AI
1
Đồng nghĩa với Great Resignation
1
Đồng nghĩa với Great Resignation
1
Đồng nghĩa với Great Resignation