Dịch

Great Lama

danh từ (noun)
US/ˈɡɹɛt ˈlɑmə/

Nghĩa chính

  1. Đức Đạt Lai Lạt Madanh từThe Dalai Lama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Great LamaDạng gốc (base form)
  2. Great LamasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , cross-valley, Deshi-ribgyal . 8, 1774.
  • . , , ; , .

AI