Grasse
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Xã và thị trấn ở tỉnh Alpes-Maritimes, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commune and town in Alpes-Maritimes department, Provence-Alpes-Côte d'Azur, France.
- Dạng tỉnh lược của Pays de Grassedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Pays de Grasse.
- Một họ thường trú từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de Grassedanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Pháp |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápGrasse
Họ từ (word family)
cùng gốc GrasseVí dụ
- .
- Canada's 100 .