Dịch

Grasse

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Xã và thị trấn ở tỉnh Alpes-Maritimes, Provence-Alpes-Côte d'Azur, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commune and town in Alpes-Maritimes department, Provence-Alpes-Côte d'Azur, France.
  2. Dạng tỉnh lược của Pays de Grassedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Pays de Grasse.
  3. Một họ thường trú từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GrasseDạng gốc (base form)
  2. GrassesSố nhiều (plural)
  3. grassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de Grassedanh từ riêngMột họ từ tiếng Pháp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápGrasse

Ví dụ

  • .
  • Canada's 100 .

AI